gosling

/'gɔzliɳ/
Học thuật
Thân thiện
gosling

A gosling follows its mother across a grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngỗng con, ngỗng non: Một con ngỗng còn nhỏ, chưa trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother goose was followed by three fluffy goslings. (Con ngỗng mẹ được ba chú ngỗng con lông bồng bềnh đi theo.)
    • We saw a family of geese with several goslings swimming in the pond. (Chúng tôi thấy một gia đình ngỗng với vài chú ngỗng con đang bơi trong ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a gosling": (nghĩa bóng) dùng để miêu tả một người trẻ tuổi, ngây thơ hoặc mới bắt đầu học hỏi, giống như một chú ngỗng con mới ra đời.
    • He followed his mentor around like a gosling, eager to learn everything. (Anh ấy đi theo người cố vấn của mình khắp nơi như một chú ngỗng con, háo hức học hỏi mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Goose (n): ngỗng (con trưởng thành).
  • Gander (n): ngỗng đực.
  • Gaggle (n): một đàn ngỗng (thường dùng cho ngỗng trên mặt đất).
Từ đồng nghĩa
  • Young goose: ngỗng non (cách nói mô tả trực tiếp).
  • Baby goose: ngỗng con.
gosling

A gosling follows its mother across a grassy meadow.

danh từ
  1. ngỗng con, ngỗng non