gospeller
/'gɔspələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giảng sách Phúc Âm: Một người, thường là một nhà truyền giáo hoặc mục sư, chuyên rao giảng và giải thích các sách Phúc Âm trong Kinh Thánh Tân Ước.
- Người tuyên truyền hăng hái: (Nghĩa mở rộng) Một người truyền bá nhiệt thành cho một học thuyết, nguyên tắc hoặc lý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The travelling gospeller spoke to the villagers about the teachings of Jesus. (Vị giảng sách Phúc Âm lưu động đã nói chuyện với dân làng về những lời dạy của Chúa Giêsu.)
- He became a passionate gospeller for environmental protection. (Ông ấy đã trở thành một người tuyên truyền hăng hái cho việc bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hot gospeller":
- Tín đồ Thanh giáo cuồng tín: Chỉ một người giảng đạo với lòng nhiệt thành và niềm tin mãnh liệt, đôi khi đến mức cực đoan.
- Người tuyên truyền hăng hái (của một thuyết gì): Chỉ một người truyền bá một học thuyết với sự nhiệt tình quá mức.
- Ví dụ: The political rally was full of hot gospellers for the new economic policy. (Buổi mít-tinh chính trị có đầy những người tuyên truyền hăng hái cho chính sách kinh tế mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Gospeler: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "gospeller".
- Gospel (danh từ): Phúc Âm; lời dạy chân lý hoặc nguyên tắc được chấp nhận tuyệt đối.
- Evangelist (danh từ): Nhà truyền giáo; người rao giảng Phúc Âm (nghĩa gần với "gospeller" trong bối cảnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Preacher: Người thuyết giáo, người giảng đạo.
- Evangelist: Nhà truyền giáo.
- Missionary: Nhà truyền giáo (thường chỉ người đi truyền giáo ở vùng xa).
- Proselytizer: Người truyền bá tôn giáo, người chiêu dụ tín đồ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gospeller".
danh từ
- (tôn giáo) người giảng sách phúc âm
Idioms
- hot gospellertín đồ Thanh giáo cuồng tín