gossoon

/gə'su:n/
Học thuật
Thân thiện
gossoon

A young gossoon carries a basket of apples down a country lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa bé, thằng : Từ này một từ cổ hoặc phương ngữ, chủ yếu được sử dụng ở Ireland để chỉ một cậu hoặc một thanh niên trẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man told stories of when he was a gossoon running through these fields. (Ông lão kể những câu chuyện về thời ông còn một thằng chạy qua những cánh đồng này.)
    • "Go on, gossoon, and fetch the water from the well," she said. ("Đi đi, thằng , mang nước từ giếng về đây," ấy nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hoài cổ hoặc địa phương, hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. thường xuất hiện trong văn học, câu chuyện kể, hoặc để tạo không khí cho một bối cảnh Ireland.
Biến thể từ gần giống
  • Lad (n): cậu , chàng trai trẻ (từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
  • Boy (n): cậu (từ thông dụng nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Boy: cậu .
  • Lad: cậu , chàng trai trẻ.
  • Youth: thanh niên.
Lưu ý
  • "Gossoon" một từ nguồn gốc từ tiếng Ireland (Gaelic), bắt nguồn từ từ "garsún". được coi một từ mang đậm màu sắc địa phương của Ireland.
gossoon

A young gossoon carries a basket of apples down a country lane.

danh từ
  1. Ai-len đứa bé, thằng