gothenburg

gothenburg

A family visits the historic port of Gothenburg.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Gothenburg (còn gọi là Göteborg) một thành phố cảngphía tây nam Thụy Điển; đây thành phố lớn thứ hai của Thụy Điển.

dụ sử dụng
  • (Gothenburg một thành phố cảng lớn ở Thụy Điển.)
  • (Tôi đã đến thăm Gothenburg vào mùa năm ngoái rất thích những con kênh đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gothenburg system": một hệ thống quản lý bán rượu do nhà nước kiểm soát, nguồn gốc từ thành phố này.
    • The Gothenburg system was introduced in the 19th century to control alcohol consumption. (Hệ thống Gothenburg được giới thiệu vào thế kỷ 19 để kiểm soát việc tiêu thụ rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Göteborg (danh từ): tên gọi tiếng Thụy Điển của Gothenburg.
    • Göteborg is the Swedish name for Gothenburg. (Göteborg tên gọi tiếng Thụy Điển của Gothenburg.)
Từ đồng nghĩa
  • Göteborg: tên gọi chính thức bằng tiếng Thụy Điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù liên quan đến "Gothenburg".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gothenburg".)