gothicism
/'gɔθisizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối kiến trúc Gô-tích: Phong cách kiến trúc châu Âu thời Trung Cổ, đặc trưng bởi các vòm nhọn, cửa sổ hoa hồng và các chi tiết trang trí công phu.
- Phong cách văn học Gô-tích: Một thể loại văn học phát triển vào thế kỷ 18 và 19, tập trung vào các yếu tố kinh dị, bí ẩn, siêu nhiên và sự suy tàn.
- Tính chất hoặc đặc điểm của phong cách Gô-tích: Những yếu tố đặc trưng (như sự u ám, trang trí cầu kỳ, cảm xúc mãnh liệt) liên quan đến phong cách này trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gothicism of the cathedral is evident in its pointed arches and flying buttresses. (Lối kiến trúc Gô-tích của nhà thờ thể hiện rõ qua các vòm nhọn và trụ tường.)
- The novel is famous for its dark gothicism, featuring haunted castles and tragic heroes. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với phong cách văn học Gô-tích u ám, có sự xuất hiện của những lâu đài ma ám và các anh hùng bi kịch.)
- Her artwork shows a strong influence of gothicism. (Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của phong cách Gô-tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Literary Gothicism": Chủ nghĩa Gô-tích trong văn học, thường đề cập đến các tác phẩm của Horace Walpole, Ann Radcliffe, hoặc Edgar Allan Poe, nơi bầu không khí kinh dị và tâm lý bất an được nhấn mạnh.
- The course explores the themes of fear and the sublime in Literary Gothicism. (Khóa học khám phá các chủ đề về nỗi sợ hãi và cái cao cả trong chủ nghĩa Gô-tích văn học.)
"Neo-Gothicism": Trào lưu Tân Gô-tích, sự hồi sinh và áp dụng lại các yếu tố kiến trúc hoặc thẩm mỹ Gô-tích vào các thời kỳ sau, như thế kỷ 19.
- The 19th-century parliament building is a prime example of Neo-Gothicism. (Tòa nhà quốc hội thế kỷ 19 là một ví dụ điển hình của trào lưu Tân Gô-tích.)
Biến thể và từ gần giống
Gothic (adj): thuộc về phong cách Gô-tích.
- Gothic architecture (kiến trúc Gô-tích), a Gothic novel (một tiểu thuyết Gô-tích).
Goth (n): (nghĩa hiện đại) Thành viên của một tiểu văn hóa có phong cách ăn mặc (thường màu đen) và âm nhạc lấy cảm hứng từ chủ nghĩa Gô-tích trong văn học và nghệ thuật.
- She listens to goth music. (Cô ấy nghe nhạc goth.)
Từ đồng nghĩa
- Medievalism (trong ngữ cảnh kiến trúc): Chủ nghĩa Trung Cổ, sự đề cao hoặc bắt chước phong cách thời Trung Cổ.
- Macabre (trong ngữ cảnh văn học): Có tính chất kinh dị, rùng rợn (liên quan đến cái chết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "gothicism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gothicism")
danh từ
- lối gôtic, kiểu gôtic
- từ ngữ đặc Gô-tích
- tính dã man; tính thô lỗ, tính cục cằn