goudronneuse

Học thuật
Thân thiện
goudronneuse

Une goudronneuse répand du goudron sur une nouvelle route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy rải nhựa (đường sá): Một loại máy móc hạng nặng được sử dụng trong xây dựng bảo trì đường bộ để rải, san bằng đôi khi nén lớp nhựa đường (goudron) lên bề mặt đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La goudronneuse travaille sur la nouvelle route. (Chiếc máy rải nhựa đang làm việc trên con đường mới.)
    • Ils ont utilisé une goudronneuse pour réparer les nids-de-poule. (Họ đã sử dụng một máy rải nhựa để sửa chữa các ổ gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng dân dụng giao thông công chính. mô tả cụ thể một loại thiết bị chuyên dụng.
Biến thể từ gần giàng
  • Goudronner (động từ): rải nhựa, trải nhựa đường.
    • Il faut goudronner cette allée. (Cần phải rải nhựa con lối đi này.)
  • Goudron (danh từ giống đực): nhựa đường, hắc ín.
    • L'odeur du goudron est forte. (Mùi nhựa đường rất nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Répandeuse à bitume: máy rải bitum (từ đồng nghĩa kỹ thuật chính xác).
  • Engin de revêtement: máy móc lát mặt đường (từ tổng quát hơn).
goudronneuse

Une goudronneuse répand du goudron sur une nouvelle route.

danh từ giống cái
  1. máy rải nhựa (đường sá)