goudronneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như hắc ín, có tính chất của hắc ín: Mô tả một chất có đặc điểm tương tự như hắc ín, thường là dính, sền sệt, có màu đen hoặc nâu sẫm.
- Phủ đầy hắc ín: Chỉ một bề mặt được bao phủ bởi hắc ín.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La substance goudronneuse collait aux doigts. (Chất lỏng như hắc ín này dính vào tay.)
- La route était goudronneuse après les travaux. (Con đường bị phủ đầy hắc ín sau khi thi công.)
- Une fumée goudronneuse s'échappait de la cheminée. (Một làn khói đen như hắc ín bốc ra từ ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "odeur goudronneuse": mùi hắc ín.
- L'atelier de réparation des routes dégageait une odeur goudronneuse. (Xưởng sửa đường tỏa ra mùi hắc ín.)
- "résidu goudronneux": cặn, chất còn lại có tính chất như hắc ín.
- Le fond de la casserole était couvert d'un résidu goudronneux. (Đáy nồi được phủ bởi một lớp cặn đen như hắc ín.)
Biến thể và từ gần giống
- Goudron (danh từ): hắc ín, nhựa đường.
- Goudronnage (danh từ): hành động trải nhựa đường.
- Goudronner (động từ): trải nhựa đường, phủ hắc ín lên.
Từ đồng nghĩa
- Bitumineux: có tính chất bitum, giống nhựa đường.
- Poisseux: dính, nhớp nháp (nhấn mạnh vào độ dính hơn là màu sắc hay nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "goudronneux".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goudronneux".
tính từ
- như hắc ín