goujat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ mất dạy, đồ đểu cáng: Một người đàn ông có cách cư xử thô lỗ, thiếu tôn trọng và hèn hạ, đặc biệt là trong cách đối xử với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il s'est comporté comme un vrai goujat avec la serveuse. (Hắn ta đã cư xử như một tên mất dạy thực sự với cô phục vụ.)
- Ne sois pas un goujat, aide-la à porter ses valises. (Đừng có làm thằng đểu, hãy giúp cô ấy xách vali đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mieux vaut goujat debout qu'empereur enterré": Thành ngữ có nghĩa đen "thà làm một gã đểu còn sống còn hơn làm một hoàng đế đã chết". Nghĩa bóng: Sống khổ, sống nhục nhưng còn sống vẫn hơn là chết, dù chết trong vinh quang.
Biến thể và từ gần giống
- Goujaterie (n.f): Hành động, cách cư xử của một ; sự thô lỗ, sự đểu cáng.
- Sa goujaterie a scandalisé tout le monde. (Hành động đểu cáng của hắn đã làm mọi người phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Malotru: Kẻ thô lỗ, vô giáo dục.
- Rustre: Kẻ quê mùa, thô lỗ.
- Grossier personnage: Kẻ thô tục.
Từ trái nghĩa
- Galant homme: Người đàn ông lịch sự, hào hiệp.
- Gentleman: Người đàn ông lịch thiệp.
danh từ giống đực
- đồ mất dạy, đồ đểu cáng
- mieux vaut goujat debout qu'empereur enterrésống khổ vẫn hơn là chết