goulash
/'gu:læʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món thịt hầm đặc trưng của Hungary: Một món ăn truyền thống, thường là món hầm (stew) được nấu từ thịt (thường là thịt bò, thịt bê hoặc thịt lợn), rau củ (như hành tây, ớt chuông, cà chua, khoai tây) và được nêm nếm đậm đà, đặc biệt là với nhiều ớt bột paprika.
- Món ăn hầm có gia vị đậm đà: Nói chung, có thể chỉ một món hầm thịt có vị cay và thơm nồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We ate a delicious goulash for dinner. (Chúng tôi đã ăn một món goulash ngon tuyệt cho bữa tối.)
- Traditional Hungarian goulash is seasoned with lots of paprika. (Món goulash truyền thống của Hungary được nêm với rất nhiều ớt bột paprika.)
- She learned to cook goulash from her grandmother. (Cô ấy học nấu món goulash từ bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Goulash" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ trong tiếng Anh để chỉ một sự pha trộn lộn xộn hoặc hỗn hợp của nhiều thứ khác nhau, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa ẩm thực.
- The new policy is a goulash of old ideas. (Chính sách mới là một mớ hỗn độn của những ý tưởng cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gulyás (n): Cách viết và phát âm gốc tiếng Hungary của từ "goulash".
- Stew (n): Món hầm (nghĩa rộng và chung hơn, không đặc trưng cho ẩm thực Hungary).
- Ragout (n): Món ragu, một loại món hầm thịt có nước sốt đặc (có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Meat stew: Món thịt hầm.
- Hungarian stew: Món hầm Hungary.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "goulash" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ món ăn.