ghoulish

/'gu:liʃ/
tính từ
  1. (thuộc) ma cà rồng; như ma cà rồng
  2. cực kỳ ghê tởm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ghoulish
A ghoulish figure lurks in the shadowy graveyard.