goupillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Que rảy nước phép: Một dụng cụ nhỏ, thường có cán cầm và một đầu bằng kim loại có nhiều lỗ nhỏ hoặc bằng lông, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo (như Công giáo) để rảy nước thánh.
- Que chải (để rửa thông phong, rửa chai): Một dụng cụ có cán dài với phần đầu có lông hoặc sợi, dùng để vệ sinh bên trong các vật dụng có miệng hẹp như chai lọ hoặc các ống (thông phong).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a utilisé le goupillon pour bénir l'assistance. (Vị linh mục đã sử dụng que rảy nước phép để ban phép lành cho giáo dân.)
- Pour nettoyer cette bouteille, il te faut un goupillon. (Để rửa chai này, anh cần một cái que chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer au goupillon": (nghĩa bóng, thân mật) Bị chỉ trích hoặc phê bình nghiêm khắc, bị "xử lý" kỹ lưỡng.
- Son dernier roman est passé au goupillon par la critique. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta đã bị giới phê bình "xử lý" kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aspergillum (n.m): Từ chuyên môn hơn, cùng nghĩa với "goupillon" trong lĩnh vực tôn giáo (que rảy nước thánh).
- Époussette (n.f): Chổi quét bụi nhỏ, có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh vệ sinh.
- Brosse à biberon (n.f): Bình sữa, nhưng cũng có thể chỉ loại bàn chải chuyên dụng để rửa bình.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa tôn giáo): Aspergillum (que rảy nước thánh).
- (Nghĩa vệ sinh): Brosse à tube (bàn chải ống), écouvillon (que thông, que ngoáy - thường dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm).
Thành ngữ liên quan
- Être propre comme un goupillon: (thành ngữ) Rất sạch sẽ, gọn gàng, tươm tất.
- Après sa douche, l'enfant était propre comme un goupillon. (Sau khi tắm, đứa trẻ sạch sẽ tươm tất.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) que rảy nước phép
- que chải (để rửa thông phong, rửa chai)