gourgandine

Học thuật
Thân thiện
gourgandine

Une femme élégante mais au regard malicieux est qualifiée de gourgandine par les commères du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ lối sống buông thả, thiếu đoan trang, thường với hàm ý chê trách hoặc miệt thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans le vieux roman, elle était décrite comme une gourgandine. (Trong cuốn tiểu thuyết , cô ta được miêu tả như một người đàn bà lẳng lơ.)
    • Les commères du village la traitaient de gourgandine. (Những hay ngồi lê đôi mách trong làng gọi ấyngười đàn bà phóng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ gourgandine mang sắc thái khá mạnh cổ, thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói tính chất miệt thị, ít dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc trung lập hiện đại.
  • Có thể dùng với các động từ như traiter de (gọi là, xem như), être une (là một), qualifier de (phong cho là).
Biến thể từ gần giống
  • Dévergondée (n.f): người đàn bà trơ trẽn, không biết xấu hổ.
  • Femme de mauvaise vie (cụm danh từ): người đàn bà hư hỏng.
  • Cocotte (n.f, ): gái điếm hạng sang (từ , có thể dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Femme légère: người đàn bà nhẹ dạ, dễ dãi.
  • Courcaillette (n.f, thân mật/): người đàn bà hay ve vãn, tán tỉnh.
Lưu ý
  • Gourgandinemột từ , mang tính chất thân mật nhưng hàm ý xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng rất miệt thị.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ đặc biệt nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ từ này.
gourgandine

Une femme élégante mais au regard malicieux est qualifiée de gourgandine par les commères du village.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà phóng đãng