gourmander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mắng mỏ, la mắng: Trách mắng ai đó một cách gay gắt, nghiêm khắc.
    • (Từ ) Chế ngự, kìm nén: Kiểm soát, kìm hãm một cảm xúc hoặc bản năng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a gourmandé l'élève pour son manque de travail. (Giáo viên đã mắng mỏ học sinh sự thiếu chăm chỉ của em ấy.)
    • Il faut savoir gourmander ses impulsions. (Phải biết chế ngự những bốc đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gourmander quelqu'un de reproches": trách mắng ai đó bằng những lời chỉ trích.
    • Elle l'a gourmandé de reproches pour son retard. ( ấy đã trách mắng anh ta bằng những lời chỉ trích sự chậm trễ của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourmade (danh từ, từ ): đấm, cái tát.
  • Réprimander (động từ): khiển trách, quở trách (từ đồng nghĩa, ít gay gắt hơn).
  • Gronder (động từ): la mắng (thường dùng cho trẻ con, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Réprimander: khiển trách.
  • Tancer: quở trách nghiêm khắc.
  • Gronder: la mắng.
  • Maîtriser (cho nghĩa "chế ngự"): làm chủ, kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "gourmander".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gourmander".

ngoại động từ
  1. mắng mỏ, la mắng
    • Gourmander un écolier paresseux
      la mắng một học sinh lười
  2. (từ ; nghĩa ) chế ngự
    • Gourmander ses passions
      chế ngự dục vọng

Từ có nhắc đến "gourmander"