gourmander
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mắng mỏ, la mắng: Trách mắng ai đó một cách gay gắt, nghiêm khắc.
- (Từ cũ) Chế ngự, kìm nén: Kiểm soát, kìm hãm một cảm xúc hoặc bản năng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur a gourmandé l'élève pour son manque de travail. (Giáo viên đã mắng mỏ học sinh vì sự thiếu chăm chỉ của em ấy.)
- Il faut savoir gourmander ses impulsions. (Phải biết chế ngự những bốc đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gourmander quelqu'un de reproches": trách mắng ai đó bằng những lời chỉ trích.
- Elle l'a gourmandé de reproches pour son retard. (Cô ấy đã trách mắng anh ta bằng những lời chỉ trích vì sự chậm trễ của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gourmade (danh từ, từ cũ): cú đấm, cái tát.
- Réprimander (động từ): khiển trách, quở trách (từ đồng nghĩa, ít gay gắt hơn).
- Gronder (động từ): la mắng (thường dùng cho trẻ con, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Réprimander: khiển trách.
- Tancer: quở trách nghiêm khắc.
- Gronder: la mắng.
- Maîtriser (cho nghĩa "chế ngự"): làm chủ, kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "gourmander".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gourmander".
ngoại động từ
- mắng mỏ, la mắng
- Gourmander un écolier paresseuxla mắng một học sinh lười
- (từ cũ; nghĩa cũ) chế ngự
- Gourmander ses passionschế ngự dục vọng