gouspin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chú bé lêu lổng, em bé lưu manh: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ một cậu bé hoặc thiếu niên có hành vi láu cá, tinh quái, thường gây rắc rối hoặc không tuân theo quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce gouspin a encore chapardé des pommes chez le voisin. (Thằng bé lêu lổng đó lại móc túi mấy quả táo của nhà hàng xóm rồi.)
- Fais attention à ce groupe de gouspins près de la gare. (Hãy cẩn thận với lũ trẻ lưu manh gần nhà ga đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất khẩu ngữ và thường được dùng với hàm ý không mấy thiện cảm, miêu tả một đứa trẻ nghịch ngợm, ranh mãnh.
- Arrête de faire le gouspin et range ta chambre ! (Đừng có làm trò lưu manh nữa và dọn phòng của con đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Gamin/Gamine (n): Đứa trẻ, nhóc con (có thể trung tính hoặc thân mật hơn, ít tiêu cực hơn "gouspin").
- Voyou (n): Kẻ lưu manh, du côn (nghĩa mạnh hơn, thường dùng cho thanh thiếu niên hoặc người lớn).
- Polisson (n): Đứa trẻ tinh nghịch, láu cá (nhấn mạnh sự tinh quái hơn là tính chất lưu manh).
Từ đồng nghĩa
- Galopin (n): Nhóc con, cậu bé (thường chỉ người chạy việc vặt, đôi khi hàm ý tinh nghịch).
- Fripon (n): Kẻ tinh quái, láu cá.
Lưu ý
- Gouspin là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó thuộc về ngôn ngữ thông tục cũ và có thể không được hiểu bởi tất cả mọi người. Các từ như gamin hay voyou phổ biến hơn nhiều.
danh từ giống đực
- (thông tục) chú bé lêu lổng, em bé lưu manh