gouttelette

Học thuật
Thân thiện
gouttelette

Une gouttelette d'eau glisse le long d'une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giọt nhỏ, giọt li ti: Một lượng chất lỏng rất nhỏ, hình dạng tròn, thường được tạo ra từ sự phân chia của một giọt lớn hơn hoặc từ quá trình phun, ngưng tụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les gouttelettes de pluie restaient sur les feuilles. (Những giọt nước mưa li ti còn đọng lại trên cây.)
    • Le spray produit de fines gouttelettes. (Bình xịt tạo ra những giọt nhỏ li ti.)
    • On observe des gouttelettes d'huile dans l'eau. (Người ta quan sát thấy những giọt dầu nhỏ trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gouttelette en suspension": giọt nhỏ lơ lửng (trong không khí).

    • La transmission peut se faire par les gouttelettes en suspension. (Sự lây truyền có thể xảy ra qua các giọt nhỏ lơ lửng.)
  • "à la gouttelette": theo từng giọt nhỏ, một cách rất nhỏ chậm.

    • L'eau s'écoulait à la gouttelette. (Nước chảy ra từng giọt nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Goutte (danh từ giống cái): giọt (nói chung, có thể lớn hơn).

    • Une goutte d'eau (một giọt nước).
  • Gouttelettedạng giảm nhẹ (diminutif) của goutte.

Từ đồng nghĩa
  • Grain (danh từ giống đực): hạt nhỏ (ví dụ: hạt mưa).
  • Microgoutte (danh từ giống cái): vi giọt (trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "gouttelette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gouttelette")

gouttelette

Une gouttelette d'eau glisse le long d'une feuille verte.

danh từ giống cái
  1. giọt nhỏ

Từ gần giống