gouttière

Học thuật
Thân thiện
gouttière

Le plombier installe une gouttière en zinc sur le bord du toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máng (ở mái nhà): Một bộ phận bằng kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác, thường hình chữ U hoặc nửa hình trụ, được gắn dọc theo mép mái nhà để thu dẫn nước mưa vào ống thoát nước.
    • (Giải phẫu học) Rãnh: Chỉ một đường lõm, một vết khía tự nhiên trên bề mặt của một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể.
    • (Y học) Nẹp, khung nẹp: Một dụng cụ bằng kim loại, thạch cao hoặc vật liệu cứng khác, dùng để cố định bảo vệ một bộ phận cơ thể (như chân, tay) bị gãy hoặc chấn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les feuilles bouchent la gouttière. ( cây làm tắc máng nước.)
    • Il faut réparer la gouttière qui fuit. (Cần sửa chữa máng nước bị rỉ.)
    • Le plâtre est maintenu par une gouttière métallique. ( thạch cao được giữ cố định bằng một khung nẹp kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au bord de la gouttière" (nghĩa bóng): ở trong tình trạng cùng cực, suy sụp (thường về mặt đạo đức hoặc xã hội).
    • Après cette faillite, il est au bord de la gouttière. (Sau vụ phá sản đó, anh ta đangtrong tình cảnh cùng cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Goutte (danh từ giống cái): Giọt (nước, chất lỏng). (Từ nguyên của "gouttière", nơi dẫn các giọt nước mưa).
  • Égout (danh từ giống đực): Cống, rãnh thoát nước. (Chỉ hệ thống thoát nước chung, thường ngầm dưới đất).
  • Chéneau (danh từ giống đực): Máng nước. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành kiến trúc, thường chỉ máng nước lớn hoặc trang trí).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "máng nước": Chéneau, canalisation (dọc mái).
  • Pour le sens "nẹp" (y học): Attelle, éclisse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "gouttière" đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est la gouttière !" (thông tục, ít dùng): Thật là tồi tệ! Thật là chán! (Diễn tả sự thất vọng).
    • Le film est annulé ? C'est la gouttière ! (Bộ phim bị hủy á? Thật là chán!)
gouttière

Le plombier installe une gouttière en zinc sur le bord du toit.

danh từ giống cái
  1. máng (ở mái nhà)
    • Gouttière en zinc
      máng kẽm
  2. (giải phẫu) học rãnh
    • Gouttière vertébrale
      rãnh đốt sống
  3. (y học) nẹp, khung nẹp (bó chân tay gãy)

Từ gần giống