goutter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhỏ giọt, rỏ giọt: Chỉ hành động chất lỏng rơi từng giọt một, thường từ một vật hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les feuilles des arbres gouttent après la pluie. (Sau trận mưa, cây nhỏ giọt xuống.)
    • Des larmes gouttent sur ses joues. (Nước mắt nhỏ giọt trên ấy.)
    • Le robinet goutte toute la nuit. (Vòi nước nhỏ giọt suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire goutter": làm cho nhỏ giọt, để cho nhỏ giọt.
    • Laisse goutter le miel lentement. (Hãy để mật ong nhỏ giọt từ từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Goutte (danh từ): giọt (nước, chất lỏng).
    • Une goutte d'eau. (Một giọt nước.)
  • Goutte-à-goutte (danh từ): hệ thống truyền dịch nhỏ giọt; (phó từ): từng giọt một.
    • Un médicament administré au goutte-à-goutte. (Một loại thuốc được truyền nhỏ giọt.)
  • Dégoutter (ngoại động từ): làm nhỏ giọt, để chất lỏng chảy nhỏ giọt ra khỏi vật .
    • Dégoutter une éponge. (Vắt cho nước nhỏ giọt ra khỏi miếng bọt biển.)
  • Goûter (động từ, danh từ): LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, có nghĩanếm, thưởng thức hoặc bữa ăn nhẹ (xế chiều).
Từ đồng nghĩa
  • Dégouliner: chảy thành giọt, rỉ ra (thường với số lượng nhiều hơn hoặc chậm hơn).
  • Tomber goutte à goutte: rơi từng giọt một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Goutter de (cách dùng ít phổ biến): nhỏ giọt từ (cái gì đó).
    • Le toit goutte de pluie. (Mái nhà nhỏ giọt nước mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir une goutte de sang dans les veines: Không có một giọt máu trong huyết quảnnói nhút nhát, hèn nhát).
  • C'est la goutte d'eau qui fait déborder le vase: Đógiọt nước làm tràn ly (hành động/sự việc cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm được).
nội động từ
  1. nhỏ giọt
    • Les feuilles des arbres gouttent après la pluie
      sau trận mưa cây nhỏ giọt xuống
    • Des larmes qui gouttent
      nước mắt nhỏ giọt
    • Goûter