gouvernementalisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa chính phủ: Một học thuyết hoặc hệ tư tưởng ủng hộ việc tăng cường quyền lực phạm vi can thiệp của chính phủ vào các mặt của đời sống xã hội kinh tế. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gouvernementalisme du XIXe siècle contrastait avec les idées libérales. (Chủ nghĩa chính phủ của thế kỷ XIX tương phản với các tư tưởng tự do.)
    • Certains auteurs critiquent le gouvernementalisme comme une menace pour les libertés individuelles. (Một số tác giả chỉ trích chủ nghĩa chính phủ như một mối đe dọa đối với các quyền tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gouvernementalisme autoritaire": chủ nghĩa chính phủ độc tài, nhấn mạnh đến sự kiểm soát tuyệt đối.
    • L'analyse portait sur les racines du gouvernementalisme autoritaire dans la région. (Bài phân tích tập trung vào cội nguồn của chủ nghĩa chính phủ độc tài trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouvernemental (adj): (thuộc về) chính phủ.
    • Une mesure gouvernementale. (Một biện pháp của chính phủ.)
  • Antigouvernementalisme (n.m): chủ nghĩa chống chính phủ.
    • L'antigouvernementalisme gagna du terrain. (Chủ nghĩa chống chính phủ đã giành được thế lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Étatisme: chủ nghĩa nhà nước (nhấn mạnh vai trò can thiệp của nhà nước, đặc biệt trong kinh tế).
  • Centralisme: chủ nghĩa tập trung (tập trung quyền lực vào trung ương).
Từ trái nghĩa
  • Libéralisme: chủ nghĩa tự do (ủng hộ vai trò hạn chế của chính phủ).
  • Anarchisme: chủ nghĩa vô chính phủ (phủ nhận sự cần thiết của chính phủ).
  • Décentralisation: sự phân quyền, phân cấp.
danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) chủ nghĩa chính phủ