governess-car

/'gʌvəniskɑ:/ Cách viết khác : (governess-cart) /'gʌvəniskɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
governess-car

A family rides in a governess-car through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa hai bánh chỗ ngồi đối diện nhau: Một loại xe ngựa nhẹ, hai bánh, được thiết kế với hai dãy ghế ngồi đối diện nhau, thường được sử dụng vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Tên gọi bắt nguồn từ việc loại xe này thường được các gia đình khá giả sử dụng người điều khiển thường một governess (bà gia sư) hoặc phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were taken for a ride in the governess-car. (Bọn trẻ được đưa đi dạo một vòng trên chiếc xe ngựa hai bánh.)
    • She expertly handled the reins of the governess-car. ( ấy điều khiển dây cương của chiếc xe ngựa một cách thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả phương tiện đi lại của một tầng lớp xã hội nhất định trong quá khứ.
    • The novel's heroine was often seen driving her governess-car through the country lanes. (Nữ chính của cuốn tiểu thuyết thường được miêu tả điều khiển chiếc xe ngựa của mình trên những con đường làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Governess-cart (n): Cách viết khác của "governess-car", cùng chỉ một loại xe.
    • He restored an antique governess-cart. (Anh ấy đã phục chế một chiếc xe ngựa cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pony cart: Xe ngựa nhỏ (có thể thiết kế tương tự).
  • Dogcart: Một loại xe ngựa hai bánh khác, ban đầu được thiết kế để chở chó săn.
Lưu ý
  • "Governess-car" một danh từ ghép cụ thể, chỉ một loại phương tiện lịch sử. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm khi sử dụng độc lập.
governess-car

A family rides in a governess-car through the park.

danh từ
  1. xe hai bánh chỗ ngồi đối diện nhau

Từ chứa "governess-car"