governor-general

/'gʌvənə'dʤenərəl/
Học thuật
Thân thiện
governor-general

The governor-general reads a proclamation in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn quyền: Một chức vụ đại diện cao cấp nhất của một quốc gia (thường một vương quốc) tại một lãnh thổ khác, đặc biệt một thuộc địa hoặc một quốc gia tự trị trong Khối Thịnh vượng chung. Người này thường đại diện chính thức của nguyên thủ quốc gia (như Quốc vương hoặc Nữ hoàng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Governor-General will deliver a speech at the opening of Parliament. (Toàn quyền sẽ phát biểu tại lễ khai mạc Quốc hội.)
    • The role of the Governor-General is largely ceremonial. (Vai trò của Toàn quyền phần lớn nghi lễ.)
    • He was appointed as the Governor-General of Canada. (Ông được bổ nhiệm làm Toàn quyền Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "His/Her Excellency the Governor-General": Danh xưng trang trọng, tôn kính khi đề cập hoặc xưng hô với một vị Toàn quyền đương nhiệm.
    • Her Excellency the Governor-General presided over the awards ceremony. (Ngài Toàn quyền đã chủ trì buổi lễ trao giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Governor (n): Thống đốc. Chức danh đứng đầu một bang, thuộc địa, hoặc một tổ chức.
  • Viceroy (n): Phó vương. Một chức vụ lịch sử tương tự, đại diện cho quân chủ cai trị một thuộc địa hoặc tỉnh lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Viceroy (trong bối cảnh lịch sử): Phó vương.
  • Representative of the Crown: Đại diện của Vương miện.
governor-general

The governor-general reads a proclamation in the grand hall.

danh từ
  1. toàn quyền