gownsman
/'gaunzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo sư đại học; học sinh đại học: Người mặc áo thụng (gown) như một phần trang phục học thuật truyền thống, thường chỉ các thành viên của một trường đại học hoặc cao đẳng.
- Quan tòa, luật sư: Người mặc áo choàng (gown) trong các tòa án, chỉ các chức vụ trong ngành luật.
- Dân thường (đối lại với quân nhân): (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Người không phục vụ trong quân đội, mặc trang phục dân sự thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ceremony was attended by many distinguished gownsmen from the university. (Buổi lễ có sự tham dự của nhiều giáo sư đại học lỗi lạc.)
- The gownsman presented a compelling argument before the court. (Vị luật sư đã trình bày một lập luận thuyết phục trước tòa.)
- In that era, a gownsman would not be found on the battlefield. (Vào thời đại đó, một người dân thường sẽ không có mặt trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Senior gownsman": Chỉ một thành viên lâu năm hoặc có địa vị cao trong giới học thuật hoặc luật pháp.
- The decision was deferred to the senior gownsman of the college. (Quyết định được chuyển cho vị giáo sư cao niên của trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Gown (n): Áo thụng, áo choàng, thường là trang phục nghi lễ của học giả, thẩm phán hoặc luật sư.
- She wore her academic gown to the graduation. (Cô ấy mặc áo thụng học thuật đến lễ tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Academic (n): Học giả, nhà giáo (nghĩa liên quan đến đại học).
- Scholar (n): Học giả.
- Barrister/Lawyer (n): Luật sư (nghĩa liên quan đến luật pháp).
- Civilian (n): Dân thường (nghĩa hiếm).
Lưu ý
- Từ "gownsman" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Trong bối cảnh đại học, các từ như "academic", "professor", hoặc "student" thường được dùng hơn. Trong bối cảnh pháp lý, các từ như "judge", "lawyer", hoặc "barrister" phổ biến hơn. Nghĩa chỉ "dân thường" là rất hiếm gặp.
danh từ
- giáo sư đại học; học sinh đại học
- quan toà, luật sư
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dân thường (đối lại với quân nhân)