gp bomb

Định nghĩa

Danh từ:
- Bom GP (General Purpose): Một loại bom lớn (nặng từ 500 đến 2.000 pound, chứa 50% chất nổ) khi phát nổ tạo ra một luồng nổ mạnh, vỏ kim loại của tạo ra hiệu ứng mảnh văng gây sát thương. Bom GP thường được sử dụng trong quân sự để phá hủy các mục tiêu cứng hoặc mềm.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã thả một quả bom GP xuống boong-ke của địch.)
  • (Vụ nổ của quả bom GP đã gây thiệt hại lớn cho khu vực xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gp bomb" thường được gọi tắt "GP bomb" trong các tài liệu quân sự, có thể được phân loại dựa trên trọng lượng, chẳng hạn như bom GP 500 pound, 1.000 pound, hoặc 2.000 pound.
  • (Bom GP được thiết kế để tối đa hóa cả hiệu ứng nổ mảnh văng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bom GP 500 lb: một biến thể nhẹ hơn của bom GP, nặng 500 pound.
  • Bom GP 2.000 lb: một biến thể nặng hơn, thường được sử dụng để phá hủy các mục tiêu lớn như boong-ke hoặc cầu đường.
Từ đồng nghĩa
  • Bom nổ mảnh: loại bom hiệu ứng mảnh văng tương tự.
  • Bom đa năng: một tên gọi khác của bom GP, do tính linh hoạt trong việc tấn công nhiều loại mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop a gp bomb: thả một quả bom GP.
    • The aircraft dropped a gp bomb on the target. (Máy bay đã thả một quả bom GP xuống mục tiêu.)
  • Deploy a gp bomb: triển khai bom GP.
    • The troops deployed a gp bomb to destroy the bridge. (Binh lính đã triển khai bom GP để phá hủy cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a gp bomb": (thành ngữ so sánh) mô tả một thứ đó sức tàn phá mạnh mẽ hoặc gây ra hậu quả lớn.
    • The scandal hit the company like a gp bomb. (Vụ bê bối tấn công công ty như một quả bom GP.)

Từ gần giống