grab-all
/'græbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Túi đựng các thứ linh tinh: Một chiếc túi hoặc vật dụng dùng để chứa nhiều đồ vật nhỏ, lặt vặt khác nhau.
- Kẻ keo kiệt; kẻ tham lợi, kẻ vơ vét (từ lóng): Một người có tính tham lam, luôn muốn chiếm hữu hoặc thu vén mọi thứ cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She keeps all her sewing supplies in a little grab-all by the sofa. (Cô ấy cất tất cả đồ may vá trong một cái túi đựng linh tinh nhỏ cạnh ghế sofa.)
- Don't be such a grab-all; leave some cookies for the others! (Đừng có làm kẻ vơ vét như thế; hãy để lại một ít bánh quy cho người khác!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Act like a grab-all": Hành động như một kẻ tham lam, muốn lấy hết mọi thứ.
- At the buffet, he acted like a real grab-all, piling his plate high. (Tại bữa tiệc buffet, anh ta hành động đúng như một kẻ vơ vét, xếp đầy đĩa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Grab bag (n): Túi quà bí mật (thường chứa nhiều món đồ bất ngờ); một tập hợp đa dạng các thứ.
- The conference goodie bag was a real grab bag of samples and coupons. (Túi quà của hội nghị là một tập hợp đủ thứ mẫu thử và phiếu giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Hoarder (n): Kẻ tích trữ.
- Scrooge (n): Kẻ keo kiệt, bủn xỉn (dựa trên nhân vật trong truyện).
- Miscellany bag (n): Túi đựng đồ linh tinh.
Thành ngữ liên quan
- "A greedy grab-all": Một kẻ tham lam, vơ vét.
- In the story, the villain is portrayed as a greedy grab-all who wants all the treasure. (Trong câu chuyện, nhân vật phản diện được miêu tả như một kẻ tham lam muốn chiếm hết tất cả kho báu.)
danh từ
- (thông tục) túi đựng các thứ linh tinh
- (từ lóng) kẻ keo kiệt; kẻ tham lợi, kẻ vơ vét