gracieuser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tỏ tình quý mến: Hành động bày tỏ tình cảm yêu mến, trân trọng đối với ai đó. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chevalier gracieusa la dame de ses pensées. (Người hiệp sĩ tỏ tình quý mến người phụ nữ trong tâm tưởng của mình.)
    • Il cherchait à la gracieuser par des compliments délicats. (Anh ta tìm cách tỏ tình quý mến ấy bằng những lời khen tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc lịch sử, mô tả những cử chỉ lịch thiệp, tinh tế của tầng lớp quý tộc thời xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Gracieux (adj): duyên dáng, thanh nhã, lịch sự.
    • Elle a fait un geste gracieux. ( ấy đã thực hiện một cử chỉ duyên dáng.)
  • Gracieuseté (n.f): sự tử tế, lòng tốt; (số nhiều) những lời nói, cử chỉ lịch sự.
    • Il m'a aidé par pure gracieuseté. (Anh ấy giúp tôi chỉ vì lòng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Courtiser: tán tỉnh, ve vãn (thường mang nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
  • Faire la cour à: theo đuổi, tỏ tình với.
Lưu ý
  • "Gracieuser" là một từ cổ (từ ; nghĩa ). Trong tiếng Pháp đương đại, người ta thường sử dụng các từ như "courtiser" hoặc các cụm từ khác để diễn đạt ý "tỏ tình quý mến". Việc sử dụng từ này ngày nay có thể gây khó hiểu hoặc chỉ nhằm mục đích văn chương, tạo không khí cổ xưa.
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) tỏ tình quý mến

Từ gần giống