gracieuseté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cử chỉ ân cần, cử chỉ niềm nở: Hành động lịch sự, tử tế và không bắt buộc, thể hiện sự hào phóng hoặc thiện chí.
- Tiền thưởng thêm, quà tặng: Một khoản tiền hoặc món quà nhỏ được tặng thêm ngoài những gì đã thỏa thuận, như một cử chỉ tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il m'a offert ces fleurs par pure gracieuseté. (Anh ấy tặng tôi những bông hoa này chỉ đơn thuần vì cử chỉ niềm nở.)
- La direction a accordé une gracieuseté aux clients fidèles. (Ban lãnh đạo đã dành một đặc ân/ưu đãi cho những khách hàng trung thành.)
- Faire une gracieuseté à un employé. (Thưởng thêm tiền cho một người làm công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par gracieuseté": như một cử chỉ tử tế, không vì nghĩa vụ.
- L'accès a été autorisé par gracieuseté du propriétaire. (Việc ra vào được cho phép nhờ vào sự hào phóng của chủ sở hữu.)
- "Avoir la gracieuseté de faire quelque chose": (Cách nói lịch sự, đôi khi mỉa mai) Có đủ sự tử tế để làm việc gì đó.
- Auriez-vous la gracieuseté de fermer la fenêtre ? (Ngài có thể vui lòng đóng cửa sổ giúp không ạ?)
Biến thể và từ gần giống
- Gracieux (adj, giống cái: gracieuse): duyên dáng, thanh nhã; tử tế, hào phóng.
- Un geste gracieux. (Một cử chỉ thanh nhã/tử tế.)
- Gracieusement (adv): một cách duyên dáng; một cách tử tế, miễn phí.
- Il a gracieusement accepté. (Anh ấy đã vui vẻ chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Gentillesse: sự tử tế, tốt bụng.
- Faveur: ân huệ, đặc ân.
- Cadeau: món quà (nghĩa "quà tặng").
- Pourboire: tiền boa, tiền thưởng (nghĩa "tiền thưởng thêm").
Thành ngữ liên quan
- "Être là par gracieuseté": Có mặt ở đây như một đặc ân, không phải do quyền lợi.
- Souvenez-vous que vous êtes ici par gracieuseté. (Hãy nhớ rằng bạn có mặt ở đây là do sự hào phóng [của chúng tôi].)
danh từ giống cái
- cử chỉ ân cần, cử chỉ niềm nở
- tiền thưởng thêm
- Faire une gracieuseté à un employéthưởng thêm tiền cho một người làm công