gracieuseté

Học thuật
Thân thiện
gracieuseté

Le serveur offre un café en gracieuseté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cử chỉ ân cần, cử chỉ niềm nở: Hành động lịch sự, tử tế không bắt buộc, thể hiện sự hào phóng hoặc thiện chí.
    • Tiền thưởng thêm, quà tặng: Một khoản tiền hoặc món quà nhỏ được tặng thêm ngoài những đã thỏa thuận, như một cử chỉ tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il m'a offert ces fleurs par pure gracieuseté. (Anh ấy tặng tôi những bông hoa này chỉ đơn thuần cử chỉ niềm nở.)
    • La direction a accordé une gracieuseté aux clients fidèles. (Ban lãnh đạo đã dành một đặc ân/ưu đãi cho những khách hàng trung thành.)
    • Faire une gracieuseté à un employé. (Thưởng thêm tiền cho một người làm công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par gracieuseté": như một cử chỉ tử tế, không nghĩa vụ.
    • L'accès a été autorisé par gracieuseté du propriétaire. (Việc ra vào được cho phép nhờ vào sự hào phóng của chủ sở hữu.)
  • "Avoir la gracieuseté de faire quelque chose": (Cách nói lịch sự, đôi khi mỉa mai) đủ sự tử tế để làm việcđó.
    • Auriez-vous la gracieuseté de fermer la fenêtre ? (Ngài có thể vui lòng đóng cửa sổ giúp không ạ?)
Biến thể từ gần giống
  • Gracieux (adj, giống cái: gracieuse): duyên dáng, thanh nhã; tử tế, hào phóng.
    • Un geste gracieux. (Một cử chỉ thanh nhã/tử tế.)
  • Gracieusement (adv): một cách duyên dáng; một cách tử tế, miễn phí.
    • Il a gracieusement accepté. (Anh ấy đã vui vẻ chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentillesse: sự tử tế, tốt bụng.
  • Faveur: ân huệ, đặc ân.
  • Cadeau: món quà (nghĩa "quà tặng").
  • Pourboire: tiền boa, tiền thưởng (nghĩa "tiền thưởng thêm").
Thành ngữ liên quan
  • "Êtrepar gracieuseté": Có mặtđây như một đặc ân, không phải do quyền lợi.
    • Souvenez-vous que vous êtes ici par gracieuseté. (Hãy nhớ rằng bạn có mặtđây là do sự hào phóng [của chúng tôi].)
gracieuseté

Le serveur offre un café en gracieuseté.

danh từ giống cái
  1. cử chỉ ân cần, cử chỉ niềm nở
  2. tiền thưởng thêm
    • Faire une gracieuseté à un employé
      thưởng thêm tiền cho một người làm công