grad school
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng ở dạng xác định "grad school" hoặc "a grad school"):
- Trường sau đại học: "grad school" là thuật ngữ thân mật để chỉ một trường hoặc một bộ phận trong trường đại học chuyên đào tạo các chương trình học thuật nâng cao, dẫn đến các bằng cấp cao hơn bằng cử nhân, như bằng thạc sĩ (master's degree) hoặc tiến sĩ (doctorate degree).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định nộp đơn vào trường sau đại học sau khi hoàn thành bằng cử nhân sinh học.)
- (Trường sau đại học đòi hỏi nhiều sự cống hiến và kỹ năng nghiên cứu.)
- (Anh ấy hiện đang theo học trường sau đại học để lấy bằng thạc sĩ khoa học máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in grad school": đang theo học chương trình sau đại học.
- After working for two years, she is now in grad school full-time. (Sau khi làm việc hai năm, cô ấy hiện đang học sau đại học toàn thời gian.)
- "to apply to grad school": nộp đơn xin học sau đại học.
- Applying to grad school can be a stressful process. (Việc nộp đơn vào trường sau đại học có thể là một quá trình căng thẳng.)
- "grad school application": đơn xin học sau đại học.
- Her grad school application included a personal statement and letters of recommendation. (Đơn xin học sau đại học của cô ấy bao gồm một bài luận cá nhân và thư giới thiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Graduate school (danh từ): dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "grad school".
- Many students pursue graduate school to specialize in their field. (Nhiều sinh viên theo đuổi trường sau đại học để chuyên sâu trong lĩnh vực của họ.)
- Postgraduate (tính từ/danh từ): liên quan đến hoặc chỉ chương trình học sau khi tốt nghiệp đại học (thường dùng ở Anh).
- Postgraduate studies are similar to grad school in the US. (Nghiên cứu sau đại học tương tự như trường sau đại học ở Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Graduate program: chương trình sau đại học.
- She is enrolled in a graduate program in psychology. (Cô ấy đang theo học một chương trình sau đại học về tâm lý học.)
- Advanced degree program: chương trình cấp bằng nâng cao.
- Grad school offers advanced degree programs like PhDs. (Trường sau đại học cung cấp các chương trình cấp bằng nâng cao như tiến sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to grad school: đi học sau đại học.
- He plans to go to grad school next fall. (Anh ấy dự định đi học sau đại học vào mùa thu tới.)
- Finish grad school: tốt nghiệp sau đại học.
- She finished grad school with a master's degree in education. (Cô ấy tốt nghiệp sau đại học với bằng thạc sĩ giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
- Grad school grind: áp lực hoặc công việc vất vả khi học sau đại học.
- The grad school grind can be exhausting, but it's worth it in the end. (Áp lực của việc học sau đại học có thể rất mệt mỏi, nhưng cuối cùng thì nó đáng giá.)