grade pupil
/'greid,pju:pl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh phổ thông: Chỉ một học sinh đang theo học trong hệ thống giáo dục phổ thông, thường được chia thành các cấp lớp (grades) cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a grade pupil at a local elementary school. (Cô ấy là một học sinh phổ thông tại một trường tiểu học địa phương.)
- The program is designed for grade pupils from 6 to 12 years old. (Chương trình được thiết kế cho học sinh phổ thông từ 6 đến 12 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grade pupil" thường được dùng trong bối cảnh giáo dục chính thức để phân biệt với học sinh mầm non hoặc sinh viên đại học.
- The survey collected data from over a thousand grade pupils. (Cuộc khảo sát đã thu thập dữ liệu từ hơn một nghìn học sinh phổ thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Pupil (n): học sinh (nói chung, thường dùng cho cấp phổ thông).
- Student (n): học sinh, sinh viên (có thể dùng cho nhiều cấp học, phổ biến hơn).
- Schoolchild (n): trẻ em trong độ tuổi đi học.
Từ đồng nghĩa
- School pupil: học sinh trong trường.
- School student: học sinh.
danh từ
- học sinh phổ thông