grade school

/'gied'sku:l/
Học thuật
Thân thiện
grade school

A child walks into a grade school on the first day of class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường tiểu học: "grade school" một danh từ dùng để chỉ trường học dành cho trẻ nhỏ, thường bao gồm các lớp từ mẫu giáo đến lớp 5 hoặc lớp 8, tương đương với cấp tiểu học có thể đầu cấp trung học cơ sở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She teaches at a local grade school. ( ấy dạy tại một trường tiểu học địa phương.)
    • My children are still in grade school. (Các con tôi vẫn đang học tiểu học.)
    • The new curriculum will be implemented in all grade schools next year. (Chương trình giảng dạy mới sẽ được áp dụngtất cả các trường tiểu học vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grade school education": nền giáo dục tiểu học.

    • He received his grade school education in a small town. (Anh ấy nhận được nền giáo dục tiểu học của mìnhmột thị trấn nhỏ.)
  • "grade school level": trình độ/ cấp độ tiểu học.

    • These math problems are at a grade school level. (Những bài toán nàytrình độ tiểu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Elementary school (n): trường tiểu học (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Primary school (n): trường tiểu học (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Grammar school (n): trường tiểu học (một tên gọi cổ hơn, cũng có thể chỉ trường chuyênAnh).
Từ đồng nghĩa
  • Elementary school: trường tiểu học.
  • Primary school: trường tiểu học.
grade school

A child walks into a grade school on the first day of class.

danh từ
  1. trường phổ thông