grade-crossing

/'greid,krɔsiɳ/
Học thuật
Thân thiện
grade-crossing

A train approaches a grade-crossing with flashing red lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ đường bộ giao nhau với đường sắt cùng một mặt bằng: "grade-crossing" một thuật ngữ chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ nơi một con đường (đường bộ) đường ray xe lửa cắt nhau trên cùng một mặt phẳng, không cầu vượt hay hầm chui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train slowed down as it approached the grade-crossing. (Đoàn tàu giảm tốc khi tới gần chỗ đường bộ giao nhau với đường sắt.)
    • Always stop, look, and listen at a grade-crossing. (Luôn luôn dừng lại, nhìn lắng nghe tại nơi đường bộ giao cắt đường sắt.)
    • The new safety barriers were installed at the busy grade-crossing. (Các rào chắn an toàn mới được lắp đặt tại điểm giao cắt đường sắt đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approach a grade-crossing": tiến đến gần một điểm giao cắt đường sắt.

    • Drivers must be cautious when approaching a grade-crossing. (Người lái xe phải thận trọng khi tiến đến gần điểm giao cắt đường sắt.)
  • "grade-crossing safety": an toàn tại điểm giao cắt đường sắt.

    • Public awareness campaigns focus on grade-crossing safety. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng tập trung vào an toàn tại điểm giao cắt đường sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Level crossing (n): điểm giao cắt đường sắt (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Anh nhiều quốc gia khác, đồng nghĩa với "grade-crossing").
  • Railroad crossing (n): điểm giao cắt đường sắt (một cách gọi khác, phổ biến ở Mỹ).
  • Grade separation (n): sự phân tách độ cao (chỉ các nút giao khác mức như cầu vượt hoặc hầm chui, trái nghĩa với "grade-crossing").
Từ đồng nghĩa
  • Level crossing: điểm giao cắt đường sắt (cùng mặt bằng).
  • Railroad crossing: điểm giao cắt đường sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "grade-crossing" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grade-crossing".)

grade-crossing

A train approaches a grade-crossing with flashing red lights.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  2. (như) level_crossing