gradually

gradually

The snake moved gradually through the grass.

Định nghĩa

Trạng từ: "gradually" có nghĩa dần dần, từ từ, chỉ một quá trình diễn ra chậm rãi, từng bước một, không đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Con rắn di chuyển dần dần về phía con mồi của .)
  • ( ấy dần dần học nói tiếng Việt trôi chảy.)
  • (Thời tiết đang dần dần ấm lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gradually increasing/decreasing": tăng/giảm dần.
    • The population is gradually increasing in urban areas. (Dân số đang tăng dầncác khu vực đô thị.)
  • "gradually over time": dần dần theo thời gian.
    • His health improved gradually over time. (Sức khỏe của anh ấy cải thiện dần dần theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Gradual (tính từ): tính chất dần dần.
    • There has been a gradual increase in sales. (Đã sự gia tăng dần dần về doanh số.)
  • Gradualness (danh từ): tính chất dần dần.
    • The gradualness of the change made it hard to notice. (Tính chất dần dần của sự thay đổi khiến khó nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Slowly: chậm rãi.
    • He slowly opened the door. (Anh ấy chậm rãi mở cửa.)
  • Step by step: từng bước một.
    • She learned the process step by step. ( ấy học quy trình từng bước một.)
  • Little by little: từng chút một.
    • Little by little, the garden became beautiful. (Từng chút một, khu vườn trở nên xinh đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gradually fade away: dần dần mờ nhạt, biến mất.
    • The music gradually faded away. (Âm nhạc dần dần lịm tắt.)
  • Gradually build up: dần dần xây dựng, tích lũy.
    • He gradually built up his confidence. (Anh ấy dần dần xây dựng sự tự tin của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Gradually but surely: dần dần nhưng chắc chắn.
    • She is gradually but surely improving her English. ( ấy đang dần dần nhưng chắc chắn cải thiện tiếng Anh của mình.)