gradualness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất từ từ, dần dần: "gradualness" chỉ phẩm chất của một sự việc xảy ra một cách chậm rãi, qua nhiều giai đoạn nhỏ, không đột ngột.
- Độ dốc thoai thoải: Trong địa hình, "gradualness" còn dùng để chỉ đặc tính của một con dốc có độ nghiêng rất nhẹ, không gấp.
Ví dụ sử dụng
Tính chất từ từ:
- The gradualness of the change made it hard to notice. (Tính chất từ từ của sự thay đổi khiến nó khó bị nhận ra.)
- She appreciated the gradualness of the learning process. (Cô ấy trân trọng tính chất dần dần của quá trình học tập.)
Độ dốc thoai thoải:
- The gradualness of the slope made it easy to climb. (Độ dốc thoai thoải của con dốc khiến việc leo lên trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the gradualness of something": nhấn mạnh vào sự tiến triển chậm rãi của một hiện tượng.
- The gradualness of the economic recovery surprised many experts. (Sự phục hồi kinh tế diễn ra từ từ đã làm nhiều chuyên gia ngạc nhiên.)
"by gradualness": thông qua quá trình dần dần.
- The disease develops by gradualness rather than sudden onset. (Căn bệnh phát triển một cách từ từ thay vì khởi phát đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Gradual (tính từ): từ từ, dần dần.
- There has been a gradual increase in temperature. (Đã có sự gia tăng dần dần về nhiệt độ.)
Gradually (trạng từ): một cách từ từ.
- The sky gradually turned dark. (Bầu trời dần dần tối lại.)
Từ đồng nghĩa
- Slowness: sự chậm rãi (nhấn mạnh tốc độ).
- Progressiveness: tính tiến triển (nhấn mạnh sự phát triển qua các giai đoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "gradualness" là danh từ trừu tượng, thường đi kèm với các động từ như "show", "demonstrate", "indicate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "gradualness" ít xuất hiện trong thành ngữ do tính chất kỹ thuật của nó.