gradus

Học thuật
Thân thiện
gradus

Le poète consulte un gradus pour trouver la rime parfaite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sách dạy luật thơ Latinh Hy Lạp: Một loại sách giáo khoa hoặc tài liệu tham khảo cổ điển, chứa đựng các quy tắc, bài tập ví dụ về thơ ca, đặc biệtthơ Latinh Hy Lạp, dùng để giảng dạy học tập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les étudiants en lettres classiques consultent souvent un gradus. (Sinh viên ngành văn học cổ điển thường xuyên tra cứu sách luật thơ.)
    • Ce gradus ancien contient de nombreux exemples de vers latins. (Cuốn sách luật thơ cổ này chứa nhiều ví dụ về thơ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gradus ad Parnassum": Cụm từ Latinh, nghĩa đen là "bậc thang lên đỉnh Parnassus" (ngọn núi thiêng của thơ ca nghệ thuật trong thần thoại Hy Lạp). Đây thườngtiêu đề của các sách giáo khoa dạy sáng tác thơ hoặc âm nhạc, hàm ýcông cụ giúp vươn tới đỉnh cao nghệ thuật.
    • Il étudie la composition musicale avec un "Gradus ad Parnassum". (Anh ấy học sáng tác âm nhạc với một cuốn "Gradus ad Parnassum".)
Biến thể từ gần giống
  • Manuel de versification (n.m): Sổ tay/sách giáo khoa về phép làm thơ. (Từ đồng nghĩa theo ngữ cảnh hiện đại).
  • Traité de poétique (n.m): Chuyên luận về thi pháp học.
Từ đồng nghĩa
  • Art poétique (n.m): Thi pháp, nghệ thuật thơ ca. (Chỉ một tác phẩmthuyết về thơ nói chung).
  • Précis de versification (n.m): Sách tóm tắt/yếu lược về phép làm thơ.
Lưu ý
  • Từ "gradus" nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "bước, bậc thang". Trong bối cảnh giáo dục cổ điển, đã trở thành một danh từ chung để chỉ loại sách công cụ giúp người học tiến từng bước (từng bậc) trong việc nắm vững nghệ thuật thơ ca.
  • Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật liên quan đến văn học cổ điển hoặc lịch sử giáo dục.
gradus

Le poète consulte un gradus pour trouver la rime parfaite.

  1. từ điển luật thơ

Từ gần giống