gratis

/'greitis/
Học thuật
Thân thiện
gratis

On entre gratis au musée le premier dimanche du mois.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Miễn phí, không mất tiền: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện không phải trả tiền.
  2. Tính từ:
    • Miễn phí, được cho không: Dùng để mô tả một thứ đó được cung cấp không tính phí.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Les enfants de moins de 6 ans entrent gratis. (Trẻ em dưới 6 tuổi được vào miễn phí.)
    • Ce service est offert gratis aux membres. (Dịch vụ này được cung cấp miễn phí cho các thành viên.)
  • Tính từ (thường đứng sau danh từ):

    • Ils distribuaient des échantillons gratis. (Họ phân phát các mẫu thử miễn phí.)
    • J'ai reçu une place gratis pour le concert. (Tôi nhận được một miễn phí cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est gratis": Đómiễn phí / Cho không.

    • Ne t'inquiète pas pour le paiement, c'est gratis. (Đừng lo về việc thanh toán, cái này miễn phí.)
  • "Travailler gratis": Làm việc không công.

    • Il a refusé de travailler gratis pour cette association. (Anh ấy từ chối làm việc không công cho hiệp hội này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratuitement (phó từ): Miễn phí. (Từ đồng nghĩa chính thức phổ biến hơn với gratis).

    • Téléchargez l'application gratuitement. (Tải ứng dụng miễn phí.)
  • Gratuit, -ite (tính từ): Miễn phí.

    • Un essai gratuit. (Một bản dùng thử miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratuitement: Miễn phí (trang trọng/thông dụng hơn).
  • Pour rien: Không mất tiền, vô ích (thân mật).
  • À titre gracieux: Theo hình thức biếu tặng (trang trọng, hành chính).
Từ trái nghĩa
  • Payant: tính phí.
  • Chèrement: Đắt đỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ gratis nguồn gốc Latin, thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, gratuitement thường được ưa chuộng hơn.
  • Khi là tính từ, gratis luôn đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ), khác với tính từ gratuit thường đứng trước danh từ (ví dụ: là sai, phải là ).
gratis

On entre gratis au musée le premier dimanche du mois.

phó từ & tính từ
  1. không lấy tiền, không mất tiền, biếu không
    • Entrer gratis au spectacle
      vào xem không mất tiền
    • Billet gratis
      biếu không

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gratis"