gratis
/'greitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Miễn phí, không mất tiền: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện mà không phải trả tiền.
- Tính từ:
- Miễn phí, được cho không: Dùng để mô tả một thứ gì đó được cung cấp mà không tính phí.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Les enfants de moins de 6 ans entrent gratis. (Trẻ em dưới 6 tuổi được vào miễn phí.)
- Ce service est offert gratis aux membres. (Dịch vụ này được cung cấp miễn phí cho các thành viên.)
Tính từ (thường đứng sau danh từ):
- Ils distribuaient des échantillons gratis. (Họ phân phát các mẫu thử miễn phí.)
- J'ai reçu une place gratis pour le concert. (Tôi nhận được một vé miễn phí cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est gratis": Đó là miễn phí / Cho không.
- Ne t'inquiète pas pour le paiement, c'est gratis. (Đừng lo về việc thanh toán, cái này miễn phí.)
"Travailler gratis": Làm việc không công.
- Il a refusé de travailler gratis pour cette association. (Anh ấy từ chối làm việc không công cho hiệp hội này.)
Biến thể và từ gần giống
Gratuitement (phó từ): Miễn phí. (Từ đồng nghĩa chính thức và phổ biến hơn với gratis).
- Téléchargez l'application gratuitement. (Tải ứng dụng miễn phí.)
Gratuit, -ite (tính từ): Miễn phí.
- Un essai gratuit. (Một bản dùng thử miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
- Gratuitement: Miễn phí (trang trọng/thông dụng hơn).
- Pour rien: Không mất tiền, vô ích (thân mật).
- À titre gracieux: Theo hình thức biếu tặng (trang trọng, hành chính).
Từ trái nghĩa
- Payant: Có tính phí.
- Chèrement: Đắt đỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ gratis có nguồn gốc Latin, thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, gratuitement thường được ưa chuộng hơn.
- Khi là tính từ, gratis luôn đứng sau danh từ nó bổ nghĩa (ví dụ: ), khác với tính từ gratuit thường đứng trước danh từ (ví dụ: là sai, phải là ).
phó từ & tính từ
- không lấy tiền, không mất tiền, biếu không
- Entrer gratis au spectaclevào xem không mất tiền
- Billet gratisvé biếu không