graffito

/grə'fi:tou/
Học thuật
Thân thiện
graffito

A single graffito was scratched into the ancient stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình vẽ hoặc chữ viết (thường tự phát) trên tường hoặc bề mặt công cộng: Một "graffito" một hình vẽ, biểu tượng hoặc chữ viết được tạo ra trên tường, vách đá hoặc các bề mặt khác, thường bằng sơn xịt, bút dạ hoặc các công cụ khắc. Từ này thường dùng để chỉ một tác phẩm đơn lẻ.
    • Tranh khắc hoặc hình vẽ cổ trên tường: Trong khảo cổ học, "graffito" có thể chỉ những hình vẽ hoặc chữ khắc cổ xưa được tìm thấy trên các bức tường di tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient graffito on the Roman wall depicted a gladiator. (Hình vẽ cổ trên bức tường La mô tả một đấu .)
    • Each graffito in the alley tells a different story. (Mỗi hình vẽ trên bức tường trong ngõ hẻm kể một câu chuyện khác nhau.)
    • Archaeologists study the graffito to understand daily life in Pompeii. (Các nhà khảo cổ nghiên cứu các hình vẽ trên tường để hiểu về cuộc sống hàng ngày ở Pompeii.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancient graffito": hình vẽ/chữ khắc cổ.

    • The museum has a collection of ancient graffito from Egyptian tombs. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hình vẽ cổ từ các ngôi mộ Ai Cập.)
  • "Political graffito": hình vẽ/bức vẽ mang thông điệp chính trị.

    • The political graffito on the bridge was a form of protest. (Bức vẽ chính trị trên cầu một hình thức phản kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Graffiti (danh từ, số nhiều): hình thức phổ biến hơn, dùng để chỉ nhiều bức vẽ hoặc nghệ thuật đường phố nói chung.

    • The graffiti on that wall is very colorful. (Những bức vẽ graffiti trên bức tường đó rất sặc sỡ.)
  • Graffitist (danh từ): người vẽ graffiti.

    • The graffitist is known for his unique style. (Người vẽ graffiti được biết đến với phong cách độc đáo của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Inscription: chữ khắc, bản khắc.
  • Scrawl: nguệch ngoạc, chữ viết nguệch ngoạc.
  • Doodle: nguệch ngoạc, vẽ nguệch ngoạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "graffito")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "graffito")

graffito

A single graffito was scratched into the ancient stone wall.

danh từ, số nhiều graffiti
  1. grafitô (hình vẽ, chữ viết trên tường cổ...)
  2. (nghệ thuật) nghệ thuật grafitô (trang trí bằng cách cạo thạch cao cho lộ mặt dưới màu khác)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống