graffiti
/grə'fi:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: graffiti):
- Hình vẽ hoặc chữ viết (thường là bằng sơn xịt hoặc bút) được vẽ, viết hoặc khắc trái phép trên tường, phương tiện giao thông công cộng hoặc các bề mặt công cộng khác. Đây là nghĩa phổ biến và hiện đại nhất, thường liên quan đến văn hóa đường phố.
- (Nghệ thuật) Một hình thức nghệ thuật đường phố hoặc biểu đạt xã hội. Trong bối cảnh này, "graffiti" có thể được công nhận như một loại hình nghệ thuật đương đại.
- Các hình vẽ, ký hiệu hoặc chữ viết cổ được tìm thấy trên tường của các công trình kiến trúc cổ đại. Đây là nghĩa gốc, xuất phát từ tiếng Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old subway car was covered in colorful graffiti. (Toa tàu điện ngầm cũ được phủ đầy những hình graffiti đầy màu sắc.)
- Some people consider graffiti to be vandalism, while others see it as art. (Một số người coi graffiti là hành vi phá hoại, trong khi số khác xem đó là nghệ thuật.)
- Archaeologists studied the ancient Roman graffiti on the walls of Pompeii. (Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu những hình graffiti La Mã cổ đại trên tường thành Pompeii.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Graffiti artist": nghệ sĩ graffiti. Đây là một danh từ ghép chỉ người tạo ra các tác phẩm graffiti, thường với kỹ thuật và phong cách riêng.
- Banksy is a famous but anonymous graffiti artist. (Banksy là một nghệ sĩ graffiti nổi tiếng nhưng ẩn danh.)
- "Graffiti tag": chữ ký hoặc biểu tượng đơn giản, đặc trưng của một nghệ sĩ graffiti, thường được viết nhanh.
- You can see his tag on walls all over the city. (Bạn có thể thấy chữ ký đặc trưng của anh ấy trên các bức tường khắp thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Graffito (danh từ, số ít): Một hình vẽ hoặc chữ khắc riêng lẻ. Đây là dạng số ít ít được sử dụng hơn của "graffiti".
- Each ancient graffito tells a story. (Mỗi hình khắc cổ kể một câu chuyện.)
- Street art (danh từ): nghệ thuật đường phố. Đây là một khái niệm rộng hơn, thường bao gồm graffiti nhưng cũng có thể là áp phích, nghệ thuật sắp đặt, v.v., và thường được chấp nhận nhiều hơn về mặt xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Wall writing: chữ viết trên tường (cách diễn đạt trung tính, mô tả).
- Street art: nghệ thuật đường phố (thường mang hàm ý tích cực hơn).
- Tagging: hành động viết chữ ký (tag) lên tường (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "graffiti". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to do graffiti", "to spray graffiti", hoặc "to paint graffiti".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "graffiti".)
danh từ, số nhiều graffiti
- grafitô (hình vẽ, chữ viết trên tường cổ...)
- (nghệ thuật) nghệ thuật grafitô (trang trí bằng cách cạo thạch cao cho lộ mặt dưới có màu khác)