graffiti

/grə'fi:tou/
danh từ, số nhiều graffiti
  1. grafitô (hình vẽ, chữ viết trên tường cổ...)
  2. (nghệ thuật) nghệ thuật grafitô (trang trí bằng cách cạo thạch cao cho lộ mặt dưới màu khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

graffiti
A child points at colorful graffiti on a brick wall.