graftage

/grɑ:ftidʤ/
Học thuật
Thân thiện
graftage

A gardener performs graftage on a young fruit tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ghép cây; thuật ghép cây: "Graftage" danh từ chỉ hành động hoặc kỹ thuật ghép một bộ phận của cây này (như chồi, cành) vào một cây khác để chúng phát triển cùng nhau thành một cây mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Successful graftage requires careful matching of plant tissues. (Sự ghép cây thành công đòi hỏi phải kết hợp thực vật một cách cẩn thận.)
    • He studied the ancient art of graftage to improve his orchard. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật ghép cây cổ xưa để cải thiện vườn cây ăn quả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The science of graftage": khoa học về kỹ thuật ghép cây.
    • Modern agriculture benefits greatly from the science of graftage. (Nông nghiệp hiện đại hưởng lợi rất nhiều từ khoa học về kỹ thuật ghép cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Graft (động từ): ghép cây.
    • Farmers graft branches to create stronger fruit trees. (Nông dân ghép cành để tạo ra những cây ăn quả khỏe mạnh hơn.)
  • Grafting (danh từ): sự ghép cây, kỹ thuật ghép cây (từ thông dụng hơn "graftage").
    • Bud grafting is a common technique in horticulture. (Ghép chồi một kỹ thuật phổ biến trong nghề làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Budding: kỹ thuật ghép chồi (một dạng cụ thể của ghép cây).
  • Propagation by grafting: nhân giống bằng phương pháp ghép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "graftage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "graftage").

graftage

A gardener performs graftage on a young fruit tree.

danh từ
  1. sự ghép cây; thuật ghép cây