grafting
Danh từ: - Sự ghép, hành động ghép: "Grafting" chỉ hành động ghép một bộ phận của cây (chồi, mắt, cành) lên một cây khác để chúng kết hợp và phát triển thành một cây duy nhất. Trong nông nghiệp và làm vườn, đây là kỹ thuật nhân giống phổ biến. - Sự ghép nối: Trong y học, "grafting" có thể chỉ việc ghép da hoặc mô từ một vùng cơ thể sang vùng khác (ghép da). - Sự kết hợp, sự chắp nối: Nghĩa bóng, "grafting" có thể chỉ việc kết hợp hoặc chắp nối các yếu tố, ý tưởng khác nhau vào một hệ thống.
Nông nghiệp:
- The farmer used grafting to combine the strong roots of one tree with the delicious fruit of another. (Người nông dân đã sử dụng sự ghép để kết hợp rễ khỏe của một cây với quả ngon của cây khác.)
- Grafting is a common technique in apple orchards. (Sự ghép là một kỹ thuật phổ biến trong các vườn táo.)
Y học:
- The surgeon performed a skin grafting on the burn victim. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca ghép da cho nạn nhân bị bỏng.)
Nghĩa bóng:
- The new policy is a grafting of modern ideas onto traditional systems. (Chính sách mới là sự ghép nối các ý tưởng hiện đại vào các hệ thống truyền thống.)
"grafting onto": ghép vào, gắn vào (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trừu tượng).
- The artist's style is a grafting of surrealism onto realism. (Phong cách của họa sĩ là sự ghép chủ nghĩa siêu thực vào chủ nghĩa hiện thực.)
"grafting together": ghép lại với nhau (chỉ sự kết hợp).
- The project involves grafting together different software modules. (Dự án liên quan đến việc ghép các mô-đun phần mềm khác nhau lại với nhau.)
Graft (danh từ): chồi ghép, mảnh ghép; hành động ghép.
- He prepared a graft from a healthy branch. (Anh ấy đã chuẩn bị một chồi ghép từ một cành khỏe mạnh.)
Graft (động từ): ghép, tiến hành ghép.
- She learned how to graft roses in her gardening class. (Cô ấy đã học cách ghép hoa hồng trong lớp làm vườn.)
Grafted (tính từ): đã được ghép.
- The grafted tree produced better fruit. (Cây đã được ghép cho quả tốt hơn.)
- Transplantation: sự cấy ghép (thường dùng trong y học).
- Implantation: sự cấy ghép (mô, cơ quan).
- Attachment: sự gắn kết, gắn vào (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Graft onto: ghép vào, gắn vào.
- The new branch was grafted onto the old trunk. (Cành mới đã được ghép vào thân cây cũ.)
Graft in: ghép thêm vào.
- They grafted in a new piece of skin during the surgery. (Họ đã ghép thêm một mảnh da mới trong ca phẫu thuật.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "grafting", nhưng có thể liên quan đến "graft" trong ngữ cảnh chính trị (tham nhũng) – tuy nhiên, nghĩa này khác biệt và không liên quan đến định nghĩa chính.