skin-grafting

/'skin,grɑ:ftiɳ/
Học thuật
Thân thiện
skin-grafting

A surgeon performs skin-grafting on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ghép da, sự da: Một thủ thuật y tế trong đó một mảnh da khỏe mạnh được lấy từ một vùng trên cơ thể (hoặc từ người hiến tặng) cấy ghép vào một vùng da bị tổn thương hoặc mất da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The severe burn required extensive skin-grafting. (Vết bỏng nặng đòi hỏi phải thực hiện ghép da quy mô lớn.)
    • Skin-grafting is a common procedure in reconstructive surgery. (Ghép da một thủ thuật phổ biến trong phẫu thuật tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo skin-grafting": trải qua phẫu thuật ghép da.
    • The patient had to undergo multiple sessions of skin-grafting. (Bệnh nhân phải trải qua nhiều đợt ghép da.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin graft (n): mảnh da dùng để ghép; cũng có thể chỉ chính thủ thuật này.

    • The surgeon prepared the skin graft. (Bác sĩ phẫu thuật đã chuẩn bị mảnh da để ghép.)
  • Autograft (n): việc ghép lấy từ chính cơ thể bệnh nhân.

  • Allograft (n): việc ghép lấy từ người hiến tặng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Dermatoplasty: phẫu thuật tạo hình da.
  • Skin transplantation: sự cấy ghép da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'skin-grafting')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến 'skin-grafting')

skin-grafting

A surgeon performs skin-grafting on a patient's arm.

danh từ
  1. (y học) sự ghép da, sự da