grain dryer
/'grein'draiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy sấy hạt: Một thiết bị cơ khí hoặc công nghiệp được sử dụng trong nông nghiệp để làm giảm độ ẩm của các loại hạt ngũ cốc (như lúa, ngô, lúa mì) sau khi thu hoạch, nhằm bảo quản chúng được lâu hơn và ngăn ngừa hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a large grain dryer to prepare his corn for storage. (Người nông dân đã sử dụng một máy sấy hạt lớn để chuẩn bị ngô của mình cho việc bảo quản.)
- Investing in an efficient grain dryer is essential for modern agriculture. (Đầu tư vào một máy sấy hạt hiệu quả là điều cần thiết cho nông nghiệp hiện đại.)
- After the rainy harvest, the grain dryer was running continuously. (Sau vụ thu hoạch mưa nhiều, máy sấy hạt đã chạy liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Industrial-scale grain dryer": máy sấy hạt quy mô công nghiệp.
- The cooperative purchased an industrial-scale grain dryer to serve all its members. (Hợp tác xã đã mua một máy sấy hạt quy mô công nghiệp để phục vụ tất cả các thành viên.)
"Batch grain dryer": máy sấy hạt theo mẻ.
- This model is a batch grain dryer, meaning it processes one load at a time. (Mẫu máy này là máy sấy hạt theo mẻ, nghĩa là nó xử lý một lượt hạt tại một thời điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Grain drying (n): quá trình sấy hạt.
- Proper grain drying prevents mold growth. (Quá trình sấy hạt đúng cách ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc.)
Dryer (n): máy sấy, thiết bị làm khô (từ chung).
- She put the clothes in the dryer. (Cô ấy cho quần áo vào máy sấy.)
Từ đồng nghĩa
- Crop dryer: máy sấy nông sản (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại hạt).
- Cereal dryer: máy sấy ngũ cốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ thiết bị này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này)
danh từ
- (nông nghiệp) máy sấy hạt