grain-sick

/'greinsik/
Học thuật
Thân thiện
grain-sick

A cow stands in a field, showing signs of grain-sick.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thú y học):
    • Bệnh trướng da cỏ: Một bệnh thường gặpđộng vật nhai lại (như trâu, , , cừu), xảy ra khi chúng ăn quá nhiều thức ăn giàu tinh bột (như ngũ cốc, hạt) một cách đột ngột. Điều này dẫn đến sự lên men nhanh chóng trong dạ cỏ, sinh ra nhiều khí gây chướng bụng, có thể nguy hiểm đến tính mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the cow with grain-sick after it broke into the feed store. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con bị bệnh trướng da cỏ sau khi lọt vào kho thức ăn.)
    • Preventing grain-sick involves gradually introducing concentrated feed to the livestock's diet. (Ngăn ngừa bệnh trướng da cỏ bao gồm việc bổ sung thức ăn tinh từ từ vào khẩu phần của gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về thú y chăn nuôi. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể mô tả triệu chứng (như "bị chướng bụng ăn nhiều hạt") thay vì dùng từ chuyên môn "grain-sick".
Biến thể từ gần giống
  • Grain overload (n): Quá tải ngũ cốc (một thuật ngữ khác mô tả cùng nguyên nhân tình trạng bệnh).
  • Ruminal acidosis (n): Nhiễm toan dạ cỏ (một tình trạng nghiêm trọng hơn có thể phát triển từ "grain-sick", khi độ pH trong dạ cỏ giảm mạnh).
  • Bloat (n): Chứng chướng hơi, trướng bụng (từ chung chỉ tình trạng tích tụ khí trong đường tiêu hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Acute indigestion from grain: Chứng khó tiêu cấp tính do ngũ cốc (cách mô tả nguyên nhân triệu chứng).
  • Feedlot bloat: Chứng chướng bụngchuồng nuôi vỗ béo (chỉ cụ thể nơi bệnh thường xảy ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
grain-sick

A cow stands in a field, showing signs of grain-sick.

danh từ
  1. (thú y học) bệnh trướng da cỏ