grain-side

/'greinsaid/
Học thuật
Thân thiện
grain-side

A shoemaker examines the grain-side of a leather hide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt sần (của tấm da): "grain-side" thuật ngữ chuyên ngành thuộc da, dùng để chỉ bề mặt tự nhiên, sần của một tấm da động vật, nơi lông mọc lên. Đây mặt thường được đánh bóng hoàn thiện để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan carefully inspected the grain-side of the leather for any imperfections. (Người thợ thủ công cẩn thận kiểm tra mặt sần của tấm da để tìm các khuyết điểm.)
    • Always apply the dye to the grain-side for the best finish. (Luôn thoa thuốc nhuộm lên mặt sần để được lớp hoàn thiện tốt nhất.)
    • This side of the hide, the grain-side, is more durable and water-resistant. (Mặt này của tấm da, mặt sần, thì bền hơn chống thấm nước hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work on the grain-side": làm việc/xử lý trên mặt sần của da.
    • The embossing pattern is pressed onto the grain-side. (Hoa văn dập nổi được ép lên mặt sần.)
Biến thể từ gần giống
  • Grain (n): trong ngành thuộc da, "grain" thường dùng để chỉ kết cấu, vân hoặc bề mặt sần của da.

    • The leather has a fine, smooth grain. (Tấm da vân mịn nhẵn.)
  • Flesh-side (n): mặt thịt (của tấm da) - mặt trái, nhám hơn của tấm da, đối lập với "grain-side".

    • The flesh-side is often sueded for a soft texture. (Mặt thịt thường được làm nhám để kết cấu mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair side: mặt lông (cách gọi khác của "grain-side").
  • Top grain: lớp da mặt (thuật ngữ chỉ lớp da chất lượng cao lấy từ mặt sần).
Lưu ý
  • "Grain-side" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thuộc da, sản xuất đồ da thủ công mỹ nghệ.
grain-side

A shoemaker examines the grain-side of a leather hide.

danh từ
  1. mặt sần (của tấm da)