gram molecule
/'græm'mɔlikju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Phân tử gam: Một đơn vị đo lường trong hóa học, được định nghĩa là khối lượng tính bằng gam của một chất có giá trị bằng khối lượng phân tử của chất đó. Nó tương đương với một mol chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gram molecule of water (H₂O) is 18 grams. (Phân tử gam của nước (H₂O) là 18 gam.)
- One gram molecule of any substance contains the same number of molecules. (Một phân tử gam của bất kỳ chất nào cũng chứa cùng một số phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gram-molecular weight": Khối lượng phân tử gam. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa thường được sử dụng.
- Calculate the gram-molecular weight of this compound. (Hãy tính khối lượng phân tử gam của hợp chất này.)
Biến thể và từ gần giống
- Mole (n): Mol. Đây là thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn, có cùng khái niệm cơ bản với "gram molecule".
- One mole of carbon atoms has a mass of 12 grams. (Một mol nguyên tử cacbon có khối lượng 12 gam.)
Từ đồng nghĩa
- Gram-molecular weight: Khối lượng phân tử gam.
- Molar mass: Khối lượng mol (khi biểu thị bằng gam trên mol).
danh từ
- (hoá học) phân tử gam