grammairien

Học thuật
Thân thiện
grammairien

Le grammairien explique une règle de conjugaison à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ngữ pháp: Người chuyên nghiên cứu, giảng dạy hoặc viết về ngữ pháp của một ngôn ngữ. Đâymột học giả hoặc chuyên gia về các quy tắc cấu trúc của ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce grammairien a écrit un livre très influent sur la syntaxe française. (Nhà ngữ pháp này đã viết một cuốn sách rất ảnh hưởng về cú pháp tiếng Pháp.)
    • Les grammairiens débattent souvent de l'évolution de la langue. (Các nhà ngữ pháp thường tranh luận về sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
    • Elle est devenue une grammairienne renommée. ( ấy đã trở thành một nữ nhà ngữ pháp nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grammairien prescriptif": Nhà ngữ pháp quy tắc. Chỉ người nghiên cứu ngữ pháp với mục đích thiết lập bảo vệ các quy tắc được coi là chuẩn mực.

    • Ce grammairien prescriptif défend l'usage traditionnel. (Nhà ngữ pháp quy tắc này bảo vệ cách dùng truyền thống.)
  • "Grammairien descriptif": Nhà ngữ pháp mô tả. Chỉ người nghiên cứu mô tả cách ngôn ngữ thực sự được sử dụng, thay vì áp đặt các quy tắc.

    • En tant que grammairien descriptif, il observe comment les gens parlent réellement. (Là một nhà ngữ pháp mô tả, ông ấy quan sát cách mọi người thực sự nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammaire (n.f): Ngữ pháp. Là hệ thống các quy tắc cấu trúc của một ngôn ngữ.

    • La grammaire française est complexe. (Ngữ pháp tiếng Pháp rất phức tạp.)
  • Grammatical, e (adj): Thuộc về ngữ pháp, đúng ngữ pháp.

    • Une analyse grammaticale. (Một phân tích ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguiste (n.m/f): Nhà ngôn ngữ học. Người nghiên cứu ngôn ngữ nói chung, phạm vi rộng hơn "grammairien".
  • Philologue (n.m/f): Nhà ngữ văn học. Người nghiên cứu ngôn ngữ thông qua các văn bản cổ lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Être un puriste de la grammaire: Là một người thuần túy về ngữ pháp. Cụm từ này thường dùng để chỉ một "grammairien" hoặc một người rất nghiêm khắc với các quy tắc ngữ pháp.
    • Notre professeur est un véritable puriste de la grammaire. (Giáo viên của chúng tôi đúngmột người thuần túy về ngữ pháp.)
grammairien

Le grammairien explique une règle de conjugaison à ses élèves.

danh từ
  1. nhà ngữ pháp

Từ có nhắc đến "grammairien"