grammalogue
/'græməlɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu (trong tốc ký): Một từ hoặc cụm từ phổ biến được biểu thị bằng một ký hiệu đơn lẻ, duy nhất trong hệ thống tốc ký để tăng tốc độ viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the Gregg shorthand system, the word "the" is represented by a grammalogue. (Trong hệ thống tốc ký Gregg, từ "the" được biểu thị bằng một grammalogue.)
- Learning the grammalogues is essential for writing shorthand fluently. (Việc học các grammalogue là cần thiết để viết tốc ký một cách trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common grammalogue": grammalogue phổ biến.
- "And" and "for" are common grammalogues in many shorthand systems. ("And" và "for" là những grammalogue phổ biến trong nhiều hệ thống tốc ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Logogram (n): Hình tự, một ký tự viết đại diện cho một từ hoàn chỉnh (ví dụ: ký hiệu $ cho "dollar", & cho "and").
- Shorthand (n): Tốc ký, một phương pháp viết nhanh sử dụng các ký hiệu thay cho chữ cái, từ và cụm từ.
Từ đồng nghĩa
- Shorthand symbol: Ký hiệu tốc ký.
- Brief form: Dạng viết tắt (trong ngữ cảnh tốc ký).
danh từ
- ký hiệu (viết tốc ký...)