grammarian
/grə'meəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ngữ pháp học: Một chuyên gia hoặc học giả nghiên cứu chuyên sâu về ngữ pháp, các quy tắc và cấu trúc của một ngôn ngữ.
- Người am hiểu ngữ pháp: Một người có kiến thức sâu rộng và thường có quan tâm đặc biệt đến các quy tắc ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous grammarian wrote a book explaining the rules of English sentence structure. (Nhà ngữ pháp học nổi tiếng đã viết một cuốn sách giải thích các quy tắc cấu trúc câu tiếng Anh.)
- As a strict grammarian, she always corrects minor mistakes in people's speech. (Là một người am hiểu ngữ pháp khắt khe, cô ấy luôn sửa những lỗi nhỏ trong lời nói của mọi người.)
- Ancient Greek grammarians laid the foundation for the study of language in the West. (Các nhà ngữ pháp học Hy Lạp cổ đại đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu ngôn ngữ ở phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prescriptive grammarian": Nhà ngữ pháp học quy định. Chỉ những chuyên gia tin tưởng và đề ra các quy tắc ngữ pháp cố định về cách một ngôn ngữ được sử dụng.
- Prescriptive grammarians often oppose the use of slang in formal writing. (Các nhà ngữ pháp học quy định thường phản đối việc sử dụng tiếng lóng trong văn viết trang trọng.)
- "Descriptive grammarian": Nhà ngữ pháp học mô tả. Chỉ những chuyên gia mô tả và phân tích cách một ngôn ngữ thực sự sử dụng bởi người bản ngữ, thay vì đưa ra quy tắc.
- A descriptive grammarian studies how people actually speak in everyday conversations. (Một nhà ngữ pháp học mô tả nghiên cứu cách mọi người thực sự nói chuyện trong các cuộc hội thoại hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Grammatical (adj): (thuộc) ngữ pháp, đúng ngữ pháp.
- That sentence is not grammatical. (Câu đó không đúng ngữ pháp.)
- Grammar (n): Ngữ pháp.
- She is reviewing English grammar. (Cô ấy đang ôn tập ngữ pháp tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Linguist (n): Nhà ngôn ngữ học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu ngữ pháp).
- Philologist (n): Nhà ngữ văn học (chuyên nghiên cứu ngôn ngữ trong văn bản lịch sử và văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "grammarian")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "grammarian")
danh từ
- (ngôn ngữ học) nhà ngữ pháp