grammaticalisation

Học thuật
Thân thiện
grammaticalisation

La grammaticalisation transforme un mot autonome en un élément grammatical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự ngữ pháp hóa: Quá trình một từ hoặc một cụm từ mất dần ý nghĩa từ vựng cụ thể trở thành một yếu tố ngữ pháp, như một giới từ, một liên từ, một trợ động từ hoặc một phụ tố ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La grammaticalisation de "pas" en français est un exemple classique. (Sự ngữ pháp hóa của từ "pas" trong tiếng Phápmột ví dụ kinh điển.)
    • Les linguistes étudient les mécanismes de la grammaticalisation. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các cơ chế của sự ngữ pháp hóa.)
    • Ce phénomène de grammaticalisation est observable dans de nombreuses langues. (Hiện tượng ngữ pháp hóa này có thể quan sát được trong nhiều ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "théorie de la grammaticalisation": lý thuyết về sự ngữ pháp hóa.

    • Ce chercheur est spécialiste de la théorie de la grammaticalisation. (Nhà nghiên cứu nàychuyên gia vềthuyết ngữ pháp hóa.)
  • "cycle de grammaticalisation": chu kỳ ngữ pháp hóa.

    • L'article décrit un cycle complet de grammaticalisation. (Bài báo mô tả một chu kỳ ngữ pháp hóa hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammaticaliser (động từ): ngữ pháp hóa.

    • Certains verbes tendent à se grammaticaliser. (Một số động từ xu hướng bị ngữ pháp hóa.)
  • Grammaticalité (danh từ giống cái): tính ngữ pháp, tính đúng ngữ pháp.

    • La grammaticalité d'une phrase. (Tính đúng ngữ pháp của một câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Morphologisation (danh từ giống cái, ngôn ngữ học): sự hình thái hóa (một quá trình tương tự, nơi một yếu tố trở thành một phần của hình thái học của từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.

grammaticalisation

La grammaticalisation transforme un mot autonome en un élément grammatical.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự ngữ pháp hóa