grammophone

/'græməfoun/
Học thuật
Thân thiện
grammophone

A grammophone plays a cheerful tune in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hát: Một thiết bị học cổ để phát lại âm thanh đã được ghi âm trên các đĩa nhựa (đĩa than). Máy sử dụng một kim (mũi kim) chạy theo các rãnh trên đĩa quay, chuyển các rung độnghọc thành âm thanh thông qua một loa hình loa kèn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather still keeps an old gramophone in the attic. (Ông tôi vẫn còn giữ một chiếc máy hát trên gác mái.)
    • The sound from a gramophone is warm and nostalgic. (Âm thanh từ máy hát ấm áp gợi nhiều hoài niệm.)
    • Before modern speakers, people listened to music on a gramophone. (Trước khi loa hiện đại, người ta nghe nhạc bằng máy hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gramophone record": đĩa hát, đĩa than (dùng cho máy hát).
    • He collects vintage gramophone records. (Anh ấy sưu tầm những chiếc đĩa than cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonograph (n): Máy hát (từ đồng nghĩa, thường dùngtiếng Anh Mỹ).
  • Record player (n): Máy hát đĩa, máy quay đĩa (từ hiện đại hơn, có thể chỉ các thiết bị phát đĩa than từ thế kỷ 20).
Từ đồng nghĩa
  • Phonograph: máy hát.
  • Record player: máy quay đĩa, máy hát đĩa.
Lưu ý
  • "Gramophone" một từ cổ, chủ yếu dùng để chỉ các thiết bị từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh hiện đại, "record player" từ phổ biến hơn.
grammophone

A grammophone plays a cheerful tune in the living room.

danh từ
  1. máy hát