gramps

gramps

My gramps tells me stories in his cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông (thân mật): "Gramps" cách gọi thân mật, trìu mến dành cho ông nội hoặc ông ngoại. Từ này thường được dùng trong gia đình, giữa các thành viên thân thiết với nhau.
dụ sử dụng
  • (Ông của tôi đã dạy tôi câu khi tôi còn nhỏ.)
  • (Này ông, ông có thể kể cho cháu một câu chuyện về thời trẻ của ông không?)
  • (Ông luôn đội chiếc bóng chày khi đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gramps" như một biệt danh: Trong một số gia đình, "gramps" có thể trở thành biệt danh chính thức cho ông.
    • Everyone calls him Gramps, even the neighbors. (Mọi người đều gọi ông ấy Ông, kể cả hàng xóm.)
  • "Gramps" trong ngữ cảnh hài hước: Đôi khi từ này được dùng để gọi một người đàn ông lớn tuổi không phải ông nội/ngoại thật, với sắc thái hài hước hoặc thân thiện.
    • Alright, gramps, let me help you carry those groceries. (Được rồi, bác già, để cháu giúp bác xách túi đồ tạp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandpa (danh từ): Ông (cách gọi phổ biến, trang trọng hơn một chút).
    • My grandpa lives in the countryside. (Ông nội tôi sốngnông thôn.)
  • Granddad (danh từ): Ông (cách gọi thân mật tương tự).
    • Granddad loves gardening. (Ông thích làm vườn.)
  • Grandfather (danh từ): Ông (cách gọi trang trọng, chính thức).
    • My grandfather was a doctor. (Ông tôi từng bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grandpa: Ông (cách gọi thân mật phổ biến).
  • Granddad: Ông (cách gọi thân mật).
  • Gran: (thân mật, nhưng dùng cho , không phải ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "gramps", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động của ông:
    • To take after gramps: Giống ông (về tính cách hoặc ngoại hình).
      • He really takes after his gramps in terms of humor. (Cậu ấy rất giống ông về khiếu hài hước.)
Thành ngữ liên quan
  • As old as gramps: Già như ông (thành ngữ hài hước, chỉ sự già nua).
    • That car is as old as gramps, but it still runs! (Cái xe đó già như ông vậy, nhưng vẫn chạy tốt!)

Từ gần giống