grampus
/'græmpəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Cá heo Grampus: Một loài cá heo lớn, có màu xám đen, mõm tròn, thường được tìm thấy ở các vùng biển ôn đới và lạnh. Tên khoa học là Grampus griseus.
- Cá voi sát thủ (theo một số định nghĩa cũ): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, "grampus" có thể chỉ các loài cá voi có răng lớn, săn mồi.
Danh từ (Nghĩa mở rộng):
- Người thở phì phò, hổn hển: Một người thở mạnh và ồn ào, như tiếng thở của loài vật này.
- Cái kìm lớn (Kỹ thuật): Một dụng cụ hình dạng giống như hàm của loài vật này, dùng để kẹp chặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật):
- We were lucky to spot a pod of grampus off the coast. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một đàn cá heo grampus ngoài khơi.)
- The grampus is known for its distinctive blunt head and lack of a pronounced beak. (Cá heo grampus được biết đến với cái đầu tròn đặc trưng và không có mõm rõ rệt.)
Danh từ (Nghĩa mở rộng):
- After climbing the stairs, he was puffing like a grampus. (Sau khi leo cầu thang, anh ta thở hổn hển như một con grampus.)
- The mechanic reached for the heavy grampus to loosen the bolt. (Người thợ máy với lấy cái kìm lớn để nới lỏng con ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To blow like a grampus": Thở rất mạnh và ồn ào, thường do mệt mỏi hoặc gắng sức.
- After the marathon, every runner was blowing like a grampus. (Sau cuộc chạy marathon, mọi vận động viên đều thở phì phò.)
Biến thể và từ gần giống
- Risso's dolphin: Tên gọi phổ biến khác cho loài .
- Killer whale (Orca): Một loài cá voi có răng săn mồi khác, đôi khi được gọi là "grampus" trong văn học cũ hoặc ngôn ngữ địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Động vật): Risso's dolphin.
- Danh từ (Người thở mạnh): Puffer, wheezer (người thở khò khè).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "grampus")
Thành ngữ liên quan
- As noisy as a grampus: Ồn ào như một con grampus (ám chỉ tiếng thở hoặc tiếng động lớn).
- The old engine started, sounding as noisy as a grampus. (Động cơ cũ khởi động, nghe ồn ào như một con grampus.)
danh từ
- (động vật học) cá heo
- người thở phì phò
- (kỹ thuật) cái kìm lớn