grampus

/'græmpəs/
Học thuật
Thân thiện
grampus

A grampus leaps from the cold, dark sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):

    • Cá heo Grampus: Một loài cá heo lớn, màu xám đen, mõm tròn, thường được tìm thấycác vùng biển ôn đới lạnh. Tên khoa học Grampus griseus.
    • Cá voi sát thủ (theo một số định nghĩa ): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, "grampus" có thể chỉ các loài cá voi răng lớn, săn mồi.
  2. Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • Người thở phì phò, hổn hển: Một người thở mạnh ồn ào, như tiếng thở của loài vật này.
    • Cái kìm lớn (Kỹ thuật): Một dụng cụ hình dạng giống như hàm của loài vật này, dùng để kẹp chặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):

    • We were lucky to spot a pod of grampus off the coast. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một đàn cá heo grampus ngoài khơi.)
    • The grampus is known for its distinctive blunt head and lack of a pronounced beak. (Cá heo grampus được biết đến với cái đầu tròn đặc trưng không mõm rõ rệt.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • After climbing the stairs, he was puffing like a grampus. (Sau khi leo cầu thang, anh ta thở hổn hển như một con grampus.)
    • The mechanic reached for the heavy grampus to loosen the bolt. (Người thợ máy với lấy cái kìm lớn để nới lỏng con ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To blow like a grampus": Thở rất mạnh ồn ào, thường do mệt mỏi hoặc gắng sức.
    • After the marathon, every runner was blowing like a grampus. (Sau cuộc chạy marathon, mọi vận động viên đều thở phì phò.)
Biến thể từ gần giống
  • Risso's dolphin: Tên gọi phổ biến khác cho loài .
  • Killer whale (Orca): Một loài cá voi răng săn mồi khác, đôi khi được gọi là "grampus" trong văn học hoặc ngôn ngữ địa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Động vật): Risso's dolphin.
  • Danh từ (Người thở mạnh): Puffer, wheezer (người thở khò khè).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "grampus")

Thành ngữ liên quan
  • As noisy as a grampus: Ồn ào như một con grampus (ám chỉ tiếng thở hoặc tiếng động lớn).
    • The old engine started, sounding as noisy as a grampus. (Động cơ khởi động, nghe ồn ào như một con grampus.)
grampus

A grampus leaps from the cold, dark sea.

danh từ
  1. (động vật học) cá heo
  2. người thở phì phò
  3. (kỹ thuật) cái kìm lớn

Từ đồng nghĩa